Anh - Việt

Bản dịch của từ Kém cạnh trong tiếng Trung

kém cạnh

Động từ

kém cạnh (Động từ)

Nghĩa 01 · như thua kém

不如

như thua kém

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh