Ken
Danh từĐộng từ

Ken (Danh từ)
01
Khung, rèm, hoặc khung làm bằng các thanh gỗ, sợi hoặc dây dùng để chắn hoặc giữ vật gì đó.
用木条、纤维或绳子制成的框架或罩子,用于挡住或固定物体。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ken (Động từ)
01
Biết, nhận biết được, có kiến thức hoặc hiểu biết về cái gì; quen thuộc với điều gì đó.
知道,认识,了解某事物;对某事物熟悉。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
