ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ken trong tiếng Trung

Ken

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ken (Danh từ)

01

Khung, rèm, hoặc khung làm bằng các thanh gỗ, sợi hoặc dây dùng để chắn hoặc giữ vật gì đó.

用木条、纤维或绳子制成的框架或罩子,用于挡住或固定物体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ken (Động từ)

01

Biết, nhận biết được, có kiến thức hoặc hiểu biết về cái gì; quen thuộc với điều gì đó.

知道,认识,了解某事物;对某事物熟悉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.