ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Kẻng
Vật bằng kim loại, dùng đánh ra tiếng để báo hiệu
金属钟或锣
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đẹp một cách bảnh bao, trau chuốt [thường nói về nam giới]
打扮得体