ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Kéo giãn
Làm cho vật gì dài ra, rộng ra, hoặc giảm bớt sự co ngắn bằng cách kéo ra hai đầu hoặc tác dụng lực kéo.
拉长
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa