Keo
Danh từĐộng từTính từ

Keo (Danh từ)
01
Tên gọi chung một số cây cùng họ với rau rút, hoa tập trung thành một khối hình cầu
水芹的一种,花球状
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chất dính dùng để dán, gắn, được pha chế hoặc được lấy từ nhựa cây
胶水
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lần tranh giành được thua bằng sức lực [thường nói trong đấu vật]
力气的争斗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Keo (Động từ)
01
Trở nên đặc và dính, hoặc quánh lại với nhau
变稠变粘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Keo (Tính từ)
01
Keo kiệt [nói tắt]
吝啬的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
