ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Kép
Có cấu tạo gồm hai thành phần đi liền nhau
成对的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người làm nghề đệm đàn cho hát văn, hát ả đào
伴奏者