Anh - Việt
kết thúc
Động từ
kết thúc (Động từ)
Nghĩa 01 · Tự chấm dứt, không còn tiếp diễn sau một thời gian diễn ra.
自行终止,不再继续。
Tự chấm dứt, không còn tiếp diễn sau một thời gian diễn ra.
Ví dụ
演出今晚九点结束。【】Buổi biểu diễn kết thúc lúc chín giờ tối.
雨季上个月结束了。【】Mùa mưa đã kết thúc vào tháng trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho một việc, quá trình hoặc sự kiện chấm dứt.
使某件事、过程或活动停止。
Làm cho một việc, quá trình hoặc sự kiện chấm dứt.
Ví dụ
老师今天提前结束了课程。【】Giáo viên kết thúc bài học sớm hôm nay.
主席用一句感谢结束了会议。【】Chủ tịch kết thúc cuộc họp bằng một lời cảm ơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kết thúc (Verb)
Danh từ + kết thúckết thúc + Danh từkết thúc + Giới từkết thúc + Trạng từkết thúc + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
比赛结束 trận đấu kết thúc | 比赛在九十分钟后结束了。 Trận đấu kết thúc sau 90 phút. |
学年结束 năm học kết thúc | 学年在五月底结束。 Năm học kết thúc vào cuối tháng Năm. |