Két
Danh từTính từ

Két (Danh từ)
01
Mòng két
凤头鹃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tủ sắt kiên cố, chuyên dùng để cất giữ tiền của
保险箱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Hòm gỗ hoặc nhựa, thường có đai, dùng để chứa hàng hoá khi chuyên chở
装货箱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Thùng lớn hoặc bể để chứa nước, xăng dầu, thường được đặt trên đầu xe hay trên tầng cao của các ngôi nhà
水箱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Két (Tính từ)
01
Khô quánh và dính bết vào thành một lớp khó tẩy rửa
粘稠干燥的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
