ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Két trong tiếng Trung

Két

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Két (Danh từ)

01

Mòng két

凤头鹃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tủ sắt kiên cố, chuyên dùng để cất giữ tiền của

保险箱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hòm gỗ hoặc nhựa, thường có đai, dùng để chứa hàng hoá khi chuyên chở

装货箱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Thùng lớn hoặc bể để chứa nước, xăng dầu, thường được đặt trên đầu xe hay trên tầng cao của các ngôi nhà

水箱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Két (Tính từ)

01

Khô quánh và dính bết vào thành một lớp khó tẩy rửa

粘稠干燥的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.