Anh - Việt

Bản dịch của từ Kết tụ trong tiếng Trung

kết tụ

Động từ

kết tụ (Động từ)

Nghĩa 01 · [quá trình] hình thành tinh thể từ trạng thái khí

凝结

[quá trình] hình thành tinh thể từ trạng thái khí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · kết lại, tụ lại mà thành

聚集

kết lại, tụ lại mà thành

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh