Anh - Việt
khả dĩ
Trạng từTính từ
khả dĩ (Trạng từ)
khả dĩ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thể thực hiện, xảy ra hoặc tồn tại trong thực tế.
能够实现、发生或存在的。
Có thể thực hiện, xảy ra hoặc tồn tại trong thực tế.
Ví dụ
这个方案在目前条件下是可行的。【】Giải pháp này khả dĩ trong điều kiện hiện nay.
那是一个可能的解释。【】Đó là một lời giải thích khả dĩ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tạm được, chưa thật tốt nhưng vẫn có thể chấp nhận.
虽不很好,但还能接受的。
Tạm được, chưa thật tốt nhưng vẫn có thể chấp nhận.
Ví dụ
这份作业很简单,但还可以接受。【】Bài làm này đơn giản nhưng vẫn khả dĩ.
这里的服务质量只能算还可以。【】Chất lượng dịch vụ ở đây chỉ ở mức khả dĩ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khả dĩ (Adjective)
Danh từ + khả dĩkhả dĩ + Giới từkhả dĩ + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
可能的解决方案 giải pháp khả dĩ | 团队正在为这个问题寻找一个可能的解决方案。 Nhóm đang tìm một giải pháp khả dĩ cho vấn đề này. |
可行的方案 phương án khả dĩ | 我们会选择最可行的方案。 Chúng tôi sẽ chọn phương án khả dĩ nhất. |
可能的结果 kết quả khả dĩ | 如果需求继续下降,这是一种可能的结果。 Đây là một kết quả khả dĩ nếu nhu cầu tiếp tục giảm. |
可行的选择 một lựa chọn khả dĩ | 远程办公对许多员工来说是一个可行的选择。 Làm việc từ xa là một lựa chọn khả dĩ đối với nhiều nhân viên. |
可接受的质量 chất lượng khả dĩ | 以这个价格来说,这个产品的质量可以接受。 Với mức giá này, sản phẩm có chất lượng khả dĩ. |