ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khắc chế trong tiếng Trung

Khắc chế

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khắc chế (Động từ)

01

Kiềm chế, hạn chế hoặc làm giảm bớt tác động, ảnh hưởng của một yếu tố nào đó để không còn làm điều gì xảy ra hoặc phát triển mạnh hơn.

控制、限制或减少某一因素的影响或作用,以避免某些事情发生或变得更加严重。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kiềm chế, hạn chế, kiểm soát một điều gì đó để không vượt quá mức cho phép hoặc không lấn át.

克制、限制或掌控某事,避免其超出界限或压倒一切。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.