Khắc chế
Động từ

Khắc chế (Động từ)
01
Kiềm chế, hạn chế hoặc làm giảm bớt tác động, ảnh hưởng của một yếu tố nào đó để không còn làm điều gì xảy ra hoặc phát triển mạnh hơn.
控制、限制或减少某一因素的影响或作用,以避免某些事情发生或变得更加严重。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Kiềm chế, hạn chế, kiểm soát một điều gì đó để không vượt quá mức cho phép hoặc không lấn át.
克制、限制或掌控某事,避免其超出界限或压倒一切。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
