ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Khắc gỗ
Ấn hoặc dùng dao khắc lên mặt gỗ tạo thành các hình, chữ hoặc hoa văn
用工具在木头表面刻画图案或文字
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa