Anh - Việt
khắc kỷ
Động từ
khắc kỷ (Động từ)
Nghĩa 01 · xem khắc kỉ
克己
xem khắc kỉ
Ví dụ
他在困难时刻学会了克制情绪。【】Anh ấy học cách khắc kỷ khi khó khăn.
她没有克制自己的痛苦。【】Cô ấy không khắc kỷ khi đau đớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
khắc kỷ
克己
xem khắc kỉ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa