Khắc
Danh từĐộng từTrạng từ

Khắc (Danh từ)
01
Khoảng thời gian ngắn
短暂的时刻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khoảng thời gian bằng một phần sáu của ngày [không kể đêm], theo cách chia thời gian thời trước
古代时间单位,相当于白天的六分之一
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khắc (Động từ)
01
Tạo hình nét trên bề mặt vật liệu cứng bằng dụng cụ cứng và sắc
雕刻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ghi lại, giữ lại lâu không phai mờ trong tâm trí
雕刻或铭记
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khắc (Trạng từ)
01
Từ biểu thị tính tất yếu của sự việc, tự nó xảy ra, không cần có sự can thiệp nào từ bên ngoài
必然
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
