khách
Danh từ
khách (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người đến thăm hoặc ở lại, trong quan hệ với chủ nhà hoặc người đón tiếp.
到访或留宿的人,相对于主人而言。
Người đến thăm hoặc ở lại, trong quan hệ với chủ nhà hoặc người đón tiếp.
Ví dụ
这个周末我家有客人。【】Cuối tuần này nhà tôi có khách.
她正在和一位访客说话。【】Cô ấy đang nói chuyện với một vị khách.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của một cơ sở kinh doanh.
购买商品或使用服务的人。
Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của một cơ sở kinh doanh.
Ví dụ
今天这家商店有很多顾客。【】Hôm nay cửa hàng có rất nhiều khách.
公司总是听取客户的意见。【】Công ty luôn lắng nghe ý kiến của khách.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Người đi bằng phương tiện giao thông, thường dùng trong ngữ cảnh vận tải hoặc du lịch.
乘坐交通工具或参加旅行的人。
Người đi bằng phương tiện giao thông, thường dùng trong ngữ cảnh vận tải hoặc du lịch.
Ví dụ
这辆公交车只能载三十名乘客。【】Xe buýt này chỉ chở được ba mươi khách.
导游正在大厅里等游客。【】Hướng dẫn viên đang đợi khách ở sảnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Loài chim thuộc họ quạ, thường có đuôi dài và tiếng kêu giống “khách, khách”.
一种鸦科鸟,通常尾巴很长,叫声像“khách”。
Loài chim thuộc họ quạ, thường có đuôi dài và tiếng kêu giống “khách, khách”.
Ví dụ
一只喜鹊停在房子前面的树枝上。【】Con khách đậu trên cành cây trước nhà.
我们看见一只树鹊在捉昆虫。【】Chúng tôi thấy một con khách bắt côn trùng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khách (Noun)
khách + Danh từkhách + Tính từkhách + Động từkhách … Danh từĐộng từ + khách
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
顾客 khách hàng | 公司总是听取顾客的意见。 Công ty luôn lắng nghe ý kiến của khách hàng. |
游客 khách du lịch | 这座城市在夏天吸引很多游客。 Thành phố thu hút nhiều khách du lịch vào mùa hè. |