Khách
Danh từ

Khách (Danh từ)
01
Chim cỡ bằng chim sáo, lông đen tuyền, đuôi dài, ăn sâu bọ, kêu ''khách, khách''
一种全身黑色、尾巴长的鸟,叫声像“客”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Người từ nơi khác đến, trong quan hệ với chủ nhà, với người đón tiếp
客人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Người đến để mua bán, giao dịch, trong quan hệ với cửa hiệu, cửa hàng, v.v.
顾客
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Hành khách [nói tắt]
乘客
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
