Khai
Động từTính từ

Khai (Động từ)
01
Mở rộng ra, gạt bỏ những vật chắn, vật cản trở để cho thông lối thoát
开辟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Mở ra, làm cho bắt đầu tồn tại hoặc hoạt động
开启
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Khai thác [nói tắt]
开发资源
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Nói hoặc viết ra theo yêu cầu của một tổ chức nào đó, cho biết rõ điều cần biết về mình hoặc điều mình biết
报告
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Tiết lộ ra điều bí mật khi bị tra hỏi
揭露秘密
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khai (Tính từ)
01
Có mùi như mùi nước tiểu
像尿的气味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
