Anh - Việt

Bản dịch của từ Khám trong tiếng Trung

khám

Danh từĐộng từ

khám (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tủ thờ nhỏ, thường bằng gỗ và không có cánh, dùng để đặt bài vị hoặc đồ thờ.

放置牌位或祭祀用品的小型木制神龛。

Tủ thờ nhỏ, thường bằng gỗ và không có cánh, dùng để đặt bài vị hoặc đồ thờ.

Ví dụ
我家在供桌上方挂着一个小神龛。【】Nhà tôi treo một cái khám nhỏ trên bàn thờ.
祖先神龛里放着祖先的牌位。【】Trong khám có bài vị của tổ tiên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nhà giam hoặc nơi giam giữ phạm nhân; cách nói cũ.

监狱;关押犯人的地方,旧称。

Nhà giam hoặc nơi giam giữ phạm nhân; cách nói cũ.

Ví dụ
过去,犯罪的人可能会被送进监狱。【】Ngày xưa, người phạm tội có thể bị đưa vào khám.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khám (Noun)

Giới từ + khámkhám + Danh từĐộng từ + khám
Kết hợp từ của khám
Collocation
Ví dụ

在监狱里

ở khám

他在监狱里待了很多年。

Ông ấy đã ở khám nhiều năm.

khám (Động từ)

Nghĩa 01 · Kiểm tra cơ thể hoặc tình trạng sức khỏe để phát hiện bệnh.

检查身体或健康状况,以发现疾病。

Kiểm tra cơ thể hoặc tình trạng sức khỏe để phát hiện bệnh.

Ví dụ
孩子发烧了,医生给她检查。【】Bác sĩ khám cho bé vì bé bị sốt.
我每年做一次体检。【】Tôi đi khám sức khỏe mỗi năm một lần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Kiểm tra kỹ người, đồ vật hoặc nơi chốn để tìm vật bị giấu hay bằng chứng.

仔细搜查人、物品或地点,寻找藏起来的物品或证据。

Kiểm tra kỹ người, đồ vật hoặc nơi chốn để tìm vật bị giấu hay bằng chứng.

Ví dụ
我们进入安检区前,安保人员搜查我们的包。【】Nhân viên an ninh khám túi xách trước khi chúng tôi vào khu vực kiểm tra.
警察带走那名男子前先对他搜身。【】Cảnh sát khám người đàn ông trước khi đưa anh ta đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khám (Verb)

khám + Danh từkhám + Tính từkhám + Động từ
Kết hợp từ của khám
Collocation
Ví dụ

给病人看病

khám bệnh cho bệnh nhân

医生从早到中午给病人看病。

Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân từ sáng đến trưa.

做体检

khám sức khỏe

员工每年做体检。

Nhân viên được khám sức khỏe hằng năm.

做妇科检查

khám phụ khoa

她定期做妇科检查。

Cô ấy đi khám phụ khoa định kỳ.

搜身

khám người

警察搜了嫌疑人的身,寻找凶器。

Cảnh sát khám người nghi phạm để tìm hung khí.

Video ngữ cảnh