Khảm
Danh từĐộng từ

Khảm (Danh từ)
01
Tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho nước
坎 — 八卦之一,象征水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khảm (Động từ)
01
Gắn các mảnh cứng, thường có màu sắc đẹp, óng ánh, lên đồ vật theo hình đã đục sẵn, để trang trí
镶嵌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bệnh cây do virus gây nên những mảng khác màu ở cạnh nhau
植物病毒病
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[dạng di truyền] mang những mảng theo tính cha và những mảng theo tính mẹ xen kẽ nhau
遗传交替
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
