Anh - Việt

Bản dịch của từ Khắn khít trong tiếng Trung

khắn khít

Tính từ

khắn khít (Tính từ)

Nghĩa 01 · như khăng khít

紧密的关系

như khăng khít

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh