Một loại khăn dùng để quấn quanh đầu, thường là khăn lụa hoặc vải mỏng, được quấn theo một kiểu cách truyền thống, phổ biến trong văn hóa Việt Nam, nhất là ở phụ nữ.
一种传统的头巾,通常用丝绸或薄布包裹头部,常见于越南女性文化中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.