Anh - Việt
kháng án
Động từ
kháng án (Động từ)
Nghĩa 01 · chống lại bản án của toà án để yêu cầu được xét xử lại
上诉
chống lại bản án của toà án để yêu cầu được xét xử lại
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
kháng án
上诉
chống lại bản án của toà án để yêu cầu được xét xử lại
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa