Anh - Việt

Bản dịch của từ Kháng nghị trong tiếng Trung

kháng nghị

Động từ

kháng nghị (Động từ)

Nghĩa 01 · bày tỏ ý kiến phản đối bằng văn bản chính thức

正式提出反对意见

bày tỏ ý kiến phản đối bằng văn bản chính thức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh