ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Khắp mặt trong tiếng Trung
Khắp mặt
Trạng từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Khắp mặt
(
Trạng từ
)
AI
Tập phát âm
01
Đông đủ
满脸(的)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đông nườm nượp
Đông đúc
Đầy đủ
Tràn ngập
Tấp nập
... Xem thêm 1 từ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý