Anh - Việt

Bản dịch của từ Khắp trong tiếng Trung

khắp

Danh từTính từ

khắp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tên một làn điệu dân ca của người Thái ở Việt Nam.

越南泰族的一种传统民歌名称。

Tên một làn điệu dân ca của người Thái ở Việt Nam.

Ví dụ
寨里的老人晚上常唱泰族民歌。【】Các cụ trong bản thường hát khắp vào buổi tối.
泰族民歌的旋律听起来很悠扬。【】Điệu khắp của người Thái nghe rất du dương.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khắp (Noun)

Danh từ + khắpĐộng từ + khắp
Kết hợp từ của khắp
Collocation
Ví dụ

“khắp”曲调

làn điệu khắp

“khắp”的曲调在宁静的村寨里响了起来。

Làn điệu khắp vang lên giữa bản làng yên tĩnh.

“khắp”民歌

dân ca khắp

“khắp”民歌是泰族文化遗产的一部分。

Dân ca khắp là một phần di sản văn hóa của người Thái.

khắp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có mặt ở mọi nơi, không sót chỗ nào hay người nào.

在各个地方或所有人之中,没有遗漏。

Có mặt ở mọi nơi, không sót chỗ nào hay người nào.

Ví dụ
好消息一大早就传遍了全村。【】Tin vui lan khắp làng từ sáng sớm.
这家店的商品遍布全市。【】Cửa hàng này có hàng hóa bán khắp thành phố.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khắp (Adjective)

khắp + Danh từĐộng từ + khắp
Kết hợp từ của khắp
Collocation
Ví dụ

到处

khắp nơi

古城里到处挂着红灯笼。

Đèn lồng đỏ treo khắp nơi trong phố cổ.

世界各地

khắp thế giới

该公司的产品销往世界各地。

Sản phẩm của công ty được bán khắp thế giới.

全国各地

khắp cả nước

国家队受到了全国各地的欢迎。

Đội tuyển được chào đón khắp cả nước.

Video ngữ cảnh