ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Kháp
Ráp cho ăn khớp
配合
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
So sánh, đối chiếu để xem có nhất trí, có phù hợp hay không
比较
Gặp, giáp mặt
见面