Khẩu pháp
Danh từ

Khẩu pháp (Danh từ)
01
Cách phát âm, nói năng; phương pháp sử dụng lời nói, thường trong ngữ cảnh tu hành (như Phật pháp) hoặc trong nghệ thuật sân khấu, biểu diễn.
说话的方式或风格,常用于宗教或表演艺术中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phép tắc về lời nói, nghi lễ dùng lời nói trong một số tôn giáo hoặc truyền thống văn hóa.
演讲规则或仪式用语
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
