ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Khau trong tiếng Trung
Khau
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Khau
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Gàu [tát nước]
舀水的器具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Múc
Gáo nước
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý