Khâu
Danh từĐộng từ

Khâu (Danh từ)
01
Vòng kim loại bịt chặt đầu chuôi của một số dụng cụ
金属环
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Từ dùng để chỉ từng yếu tố, từng bộ phận của một hệ thống
阶段
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khâu (Động từ)
01
Dùng kim chỉ để ghép liền các mảnh, thường là vải, da, lại
缝合
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
