Thỏa thuận hoặc hợp đồng bằng lời nói giữa các bên để cùng thực hiện một điều gì đó, thường là thỏa thuận quy định các quy tắc, cách cư xử trong cộng đồng, gia đình hoặc nhóm người.
口头协议
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.