ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Khẻ mỏ
Nứt vỏ cho gà con chui ra
啄开蛋壳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(thông tục) khẻ vào miệng
用手指戳嘴里