Khê
Tính từ

Khê (Tính từ)
01
[cơm, cháo] bị cháy quá, gây ra mùi nồng khét, khó chịu
糊的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[tiếng, giọng] bị rè và lạc hẳn đi, do nói nhiều hoặc cổ họng bị khô, vướng
声音沙哑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[tiền bạc, vốn liếng] bị đọng lại, không luân chuyển sinh lợi được
资金滞留,不产生利润
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
