ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Khép
Làm cho kín lại, cho không còn hở hoặc mở nữa bằng cách chuyển dịch một bộ phận nào đó
关闭
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buộc phải nhận, phải chịu, không cho thoát khỏi
强迫接受或忍受
Từ tiếng Trung gần nghĩa