ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Khêu
Dùng vật có đầu nhọn làm cho phần đầu của vật nào đó nhô ra khỏi chỗ bị giữ chặt
用尖锐工具撬出
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm dậy lên yếu tố tinh thần, tình cảm nào đó đang ở trạng thái chìm lắng
唤醒情感