Anh - Việt
khí động học
Danh từ
khí động học (Danh từ)
Nghĩa 01 · bộ môn khoa học nghiên cứu sự chuyển động của chất khí hoặc của các vật trong chất khí
研究气体运动及物体在气体中运动的科学
bộ môn khoa học nghiên cứu sự chuyển động của chất khí hoặc của các vật trong chất khí
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa