Khiến
Động từ

Khiến (Động từ)
01
Làm cho phải vận động, hoạt động theo ý muốn của mình
使某人或某物按意愿行动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tác động đến, gây phản ứng tâm lí, tình cảm nào đó
使某人感到或反应
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bảo làm việc gì, vì cần đến
导致
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
