ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Khít khao
Rất khít, không có chỗ nào thừa hoặc thiếu [thường nói về cách sắp xếp công việc, thời gian]
非常紧凑,安排得当,没有浪费的时间或空间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa