Khịt mũi
Động từCụm từ

Khịt mũi (Động từ)
01
Ấn tay hoặc vật gì vào mũi để bịt mũi lại; làm nghẹt mũi.
捏鼻子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khịt mũi (Cụm từ)
01
Thể hiện thái độ khinh bỉ, coi nhẹ hoặc không để ý đến điều gì; làm ngơ, không thèm quan tâm.
不屑一顾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
