Khít
Tính từ

Khít (Tính từ)
01
Ở trạng thái liền sát vào với nhau, không để còn có khe hở
紧密贴合
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hoàn toàn đúng với kích cỡ, với giới hạn, không có chỗ nào, chút nào thừa hoặc thiếu
正好; 完全合适
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Kề bên, sát ngay bên cạnh
紧邻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
