Anh - Việt

Bản dịch của từ Khô cứng trong tiếng Trung

khô cứng

Tính từ

khô cứng (Tính từ)

Nghĩa 01 · khô khan và cứng nhắc, không có chút biểu hiện tình cảm nào

冷淡和僵硬

khô khan và cứng nhắc, không có chút biểu hiện tình cảm nào

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh