khó
Tính từ
khó (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cần nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc điều kiện mới làm được hay đạt được.
需要付出很多努力、技能或条件才能做到的。
Cần nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc điều kiện mới làm được hay đạt được.
Ví dụ
这道练习题很难,但我会尽力做。【】Bài tập này khá khó, nhưng tôi sẽ cố làm.
在这里找一套好公寓很有挑战性。【】Tìm một căn hộ tốt ở đây rất khó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không dễ hài lòng và thường đòi hỏi nhiều ở người khác.
不容易满足,对别人要求很多的。
Không dễ hài lòng và thường đòi hỏi nhiều ở người khác.
Ví dụ
这位顾客很难讨好,所以要仔细回答。【】Khách hàng này rất khó, nên hãy trả lời cẩn thận.
我的老板要求很高,总希望每件事都完美。【】Sếp tôi khá khó và luôn muốn mọi việc hoàn hảo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có hoàn cảnh thiếu thốn, đặc biệt là thiếu tiền bạc; nghèo.
生活条件缺乏,尤其是缺钱的。
Có hoàn cảnh thiếu thốn, đặc biệt là thiếu tiền bạc; nghèo.
Ví dụ
我家条件还很困难,所以暂时买不起车。【】Nhà tôi còn khó nên chưa thể mua xe.
她家经济拮据,但她学习还是很好。【】Gia cảnh cô ấy khó, nhưng cô ấy vẫn học rất giỏi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khó (Adjective)
Danh từ + khókhó + Tính từkhó + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
难题 bài toán khó | 这是一个需要很长时间才能解决的难题。 Đây là một bài toán khó cần nhiều thời gian để giải quyết. |
艰难的决定 quyết định khó | 离开公司对他来说是一个艰难的决定。 Rời công ty là một quyết định khó đối với anh ấy. |
要求很高的工作 công việc khó | 她正在找一份要求很高、但有晋升机会的工作。 Cô ấy đang tìm một công việc khó nhưng có cơ hội thăng tiến. |