Anh - Việt

Bản dịch của từ Khó tính trong tiếng Trung

khó tính

Tính từ

khó tính (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không dễ hài lòng hoặc dễ chấp nhận người hay điều gì.

不容易满意,对人或事要求较高。

Không dễ hài lòng hoặc dễ chấp nhận người hay điều gì.

Ví dụ
我妈妈挑选食物时很挑剔。【】Mẹ tôi khá khó tính khi chọn đồ ăn.
老板要求很高,所以大家仔细检查工作。【】Ông chủ khó tính nên mọi người kiểm tra công việc kỹ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khó tính (Adjective)

Danh từ + khó tínhTrạng từ + khó tínhkhó tính + Giới từ
Kết hợp từ của khó tính
Collocation
Ví dụ

要求很高的顾客

khách hàng khó tính

这家餐厅服务许多要求很高的顾客。

Nhà hàng này phục vụ nhiều khách hàng khó tính.

挑剔的人

người khó tính

他是个挑剔的人。

Anh ấy là một người khó tính.

Video ngữ cảnh