Khoác
Động từ

Khoác (Động từ)
01
Vòng cánh tay qua cánh tay hay qua vai người khác
搂住
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Mang vào thân mình vật to có dây đeo bằng cách làm cho mắc vào vai hay cánh tay
背着大物品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Phủ trùm lên qua vai
披上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
