Khoan
Danh từĐộng từTính từ

Khoan (Danh từ)
01
Dụng cụ có mũi nhọn bằng kim loại để tạo lỗ bằng cách xoáy sâu dần
钻头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoan (Động từ)
01
Dùng khoan xoáy sâu vào tạo thành lỗ
钻孔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đừng vội, đừng thực hiện ngay việc đang định làm [thường dùng trong lời khuyên ngăn]
等一下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoan (Tính từ)
01
Có nhịp độ âm thanh thưa, cách quãng rộng
声音稀疏,节奏缓慢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
