Anh - Việt

Bản dịch của từ Khóc dạ đề trong tiếng Trung

khóc dạ đề

Danh từ

khóc dạ đề (Danh từ)

Nghĩa 01 · chứng khóc nhiều về đêm của trẻ sơ sinh

婴儿夜哭

chứng khóc nhiều về đêm của trẻ sơ sinh

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa