Anh - Việt

Bản dịch của từ Khóc lóc trong tiếng Trung

khóc lóc

Động từ

khóc lóc (Động từ)

Nghĩa 01 · khóc nhiều [nói khái quát]

大哭

khóc nhiều [nói khái quát]

Ví dụ
她不停地哭泣,因为她很伤心。【】Cô ấy khóc lóc không ngừng vì rất buồn.
孩子没有哭喊,他们很安静。【】Đứa trẻ không khóc lóc, chúng rất yên lặng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh