ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Khoét
Làm đứt rời dần từng ít một để tạo thành lỗ rỗng ở bên trong, bằng vật sắc nhọn
挖空
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho sâu thêm
加深
Từ tiếng Trung gần nghĩa