Một khối tế bào hoặc mô phát triển bất thường trong cơ thể có đặc tính gây hại, có thể là ác tính (ung thư) hoặc có nguy cơ cao gây tổn thương sức khỏe; thường gọi là khối u ác tính.
有害的肿瘤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.