Khôn
Danh từTính từ

Khôn (Danh từ)
01
Tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho đất
坤 - 代表地球,象征接受与柔顺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khôn (Tính từ)
01
Có khả năng suy xét để xử sự một cách có lợi nhất, tránh được những việc làm và thái độ không nên có
聪明的,明智的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
