khôn
Danh từTính từ
khôn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Một trong tám quẻ của bát quái, tượng trưng cho đất và sự nhu thuận.
八卦之一,象征大地与柔顺。
Một trong tám quẻ của bát quái, tượng trưng cho đất và sự nhu thuận.
Ví dụ
在八卦中,坤代表大地。【】Trong bát quái, khôn tượng trưng cho đất.
古人认为坤卦象征柔顺。【】Người xưa coi khôn là quẻ đại diện cho sự nhu thuận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khôn (Noun)
Danh từ + khôn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
坤卦 quẻ Khôn | 坤卦象征大地和柔顺。 Quẻ Khôn tượng trưng cho đất và sự nhu thuận. |
khôn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có trí thông minh, tiếp thu nhanh và hiểu việc sớm, thường nói về trẻ nhỏ hoặc con vật.
聪明,反应快,学得快。
Có trí thông minh, tiếp thu nhanh và hiểu việc sớm, thường nói về trẻ nhỏ hoặc con vật.
Ví dụ
我家的小孩很聪明,学什么都很快。【】Bé nhà tôi rất khôn, học gì cũng nhanh.
这只猫很聪明,会自己开门呢。【】Con mèo này khôn lắm, biết tự mở cửa đấy.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Biết suy xét và xử sự khéo léo để có lợi nhất, tránh được những việc làm sai.
能够审慎判断,处事得当,避免做错事。
Biết suy xét và xử sự khéo léo để có lợi nhất, tránh được những việc làm sai.
Ví dụ
她很精明,所以从不接受陌生人的借钱。【】Cô ấy khôn nên không bao giờ nhận lời vay tiền của người lạ.
做生意明智,才能避免风险。【】Làm ăn khôn thì mới tránh được rủi ro.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khôn (Adjective)
Danh từ + khônkhôn + Tính từkhôn + Từ đi kèmĐộng từ + khôn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
聪明的孩子 trẻ khôn | 我家的孩子很聪明,学什么都很快。 Bé nhà tôi là trẻ khôn, học gì cũng nhanh. |
聪明的狗 con chó khôn | 这只聪明的狗会自己开门。 Con chó khôn này biết tự mở cửa. |