ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Không gian pha
Không gian trong vật liệu mà các pha khác nhau tiếp xúc hoặc phân bố, ví dụ: không gian giữa các hạt, các pha trong hợp kim hoặc vật liệu composite
材料中不同相接触或分布的空间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa