Anh - Việt

Bản dịch của từ Không phận trong tiếng Trung

không phận

Danh từ

không phận (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem vùng trời

空域

xem vùng trời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh